salt lake city
Danh từ riêng: Salt Lake City là tên của một thành phố, cụ thể là thủ phủ và thành phố lớn nhất của tiểu bang Utah, Hoa Kỳ. Thành phố này nằm gần Hồ Muối Lớn (Great Salt Lake) ở phía bắc trung tâm Utah và được biết đến như thủ phủ thế giới của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau (Mormon).
- (Salt Lake City là thủ phủ của Utah.)
- (Nhiều khách du lịch đến Salt Lake City để xem Đền thờ Mormon.)
"to be from Salt Lake City": đến từ thành phố Salt Lake City.
- She is from Salt Lake City, but she now lives in New York. (Cô ấy đến từ Salt Lake City, nhưng hiện sống ở New York.)
"the Salt Lake City area": khu vực xung quanh thành phố Salt Lake City.
- The Salt Lake City area is known for its outdoor activities. (Khu vực Salt Lake City nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời.)
Salt Lake (danh từ riêng): thường dùng để chỉ Hồ Muối Lớn (Great Salt Lake) hoặc viết tắt không chính thức của Salt Lake City.
- We are planning a trip to Salt Lake next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Salt Lake vào mùa hè tới.)
SLC (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của Salt Lake City trong văn bản hoặc giao tiếp không chính thức.
- The flight arrives at SLC at noon. (Chuyến bay đến SLC vào buổi trưa.)
- Thủ phủ Utah: cụm từ mô tả chức năng của Salt Lake City.
- Thành phố Mormon: cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm tôn giáo của thành phố.
"Salt Lake City International Airport": sân bay quốc tế chính của thành phố.
- We landed at Salt Lake City International Airport. (Chúng tôi hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Salt Lake City.)
"Salt Lake City Temple": ngôi đền Mormon nổi tiếng trong thành phố.
- The Salt Lake City Temple is a major landmark. (Đền thờ Salt Lake City là một địa danh chính.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Salt Lake City", nhưng có thể thấy trong các cụm từ địa phương như:
- "Salt Lake City style": phong cách đặc trưng của thành phố (ví dụ: ẩm thực, kiến trúc).
- The restaurant serves food in Salt Lake City style. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn theo phong cách Salt Lake City.)